Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạt cỏ
* đtừ|- to weed
* Từ tham khảo/words other:
-
bị coi nhẹ
-
bị coi thi
-
bị coi thường
-
bị cồn cát chắn nghẽn
-
bị công an truy nã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạt cỏ
* Từ tham khảo/words other:
- bị coi nhẹ
- bị coi thi
- bị coi thường
- bị cồn cát chắn nghẽn
- bị công an truy nã