Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt đầu ăn uống
* thngữ|- to fall on
* Từ tham khảo/words other:
-
làm chay
-
làm chảy bằng chất gây chảy
-
làm chảy ra
-
làm chết
-
làm chết không đau đớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt đầu ăn uống
* Từ tham khảo/words other:
- làm chay
- làm chảy bằng chất gây chảy
- làm chảy ra
- làm chết
- làm chết không đau đớn