Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt đầu tiến hành
* thngữ|- to start out, to fire away
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng cơm
-
dụng công
-
dựng cột cách quãng
-
dùng cũ
-
dụng cụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt đầu tiến hành
* Từ tham khảo/words other:
- dùng cơm
- dụng công
- dựng cột cách quãng
- dùng cũ
- dụng cụ