Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bật hồng
* đtừ|- to strike fire
* Từ tham khảo/words other:
-
có ý dám
-
có ý đến dự
-
có ý định
-
có ý định làm
-
có ý định trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bật hồng
* Từ tham khảo/words other:
- có ý dám
- có ý đến dự
- có ý định
- có ý định làm
- có ý định trước