Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bát kết
- basketball|= giày bát kết sneakers
* Từ tham khảo/words other:
-
huyết áp
-
huyết áp bình thường
-
huyết áp cao
-
huyết áp kế
-
huyết áp thấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bát kết
* Từ tham khảo/words other:
- huyết áp
- huyết áp bình thường
- huyết áp cao
- huyết áp kế
- huyết áp thấp