Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bất ngờ chộp được
* thngữ|- to take somebody at advantage
* Từ tham khảo/words other:
-
vật thay tiền
-
vật thế
-
vật thể
-
vật thể áp điện
-
vật thể bán dẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bất ngờ chộp được
* Từ tham khảo/words other:
- vật thay tiền
- vật thế
- vật thể
- vật thể áp điện
- vật thể bán dẫn