Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt ngồn
* nđtừ|- originate
* Từ tham khảo/words other:
-
bắp cày
-
bắp chân
-
bắp chuối
-
bắp cơ
-
bắp cuộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt ngồn
* Từ tham khảo/words other:
- bắp cày
- bắp chân
- bắp chuối
- bắp cơ
- bắp cuộn