Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bát nhã
- (phật giáo) prajna; enlightenment|= thuyền bát nhã boat for conveying humans from ignorance to enlightenment
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay nghiêng ngả
-
người hay ngoa dụ
-
người hay ngồi lê đôi mách
-
người hay ngủ
-
người hay ngủ gà ngủ gật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bát nhã
* Từ tham khảo/words other:
- người hay nghiêng ngả
- người hay ngoa dụ
- người hay ngồi lê đôi mách
- người hay ngủ
- người hay ngủ gà ngủ gật