Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bát nháo
* adj
- Topsyturvy, higgledy-piggledy
=đồ đạc để bát nháo+the furniture was topsyturvy
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bát nháo
- topsy-turvy; higgledy-piggledy; disorderly; chaotic|= đồ đạc để bát nháo the furniture was topsy-turvy|= nơi bát nháo a bear garden
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn trưa
-
án tù
-
ân tứ
-
án tù chung thân
-
án tử hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bát nháo
* Từ tham khảo/words other:
- ăn trưa
- án tù
- ân tứ
- án tù chung thân
- án tử hình