Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bất phục tùng
- disobedient; insubordinate; unsubmissive
* Từ tham khảo/words other:
-
văn học phê phán
-
văn học sử
-
văn học thoát ly thực tế
-
văn học truyền khấu
-
văn học về tình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bất phục tùng
* Từ tham khảo/words other:
- văn học phê phán
- văn học sử
- văn học thoát ly thực tế
- văn học truyền khấu
- văn học về tình