Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt phục tùng
* thngữ|- to hold down, to make someone watch his step, to make someone toe the line
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt đầu ghét
-
bắt đầu giải quyết
-
bắt đầu giao chiến
-
bắt đầu ham thích
-
bắt đầu hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt phục tùng
* Từ tham khảo/words other:
- bắt đầu ghét
- bắt đầu giải quyết
- bắt đầu giao chiến
- bắt đầu ham thích
- bắt đầu hàng