Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt sâu
- clear (fruit,trees,...) of caterpillars
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn vào
-
nhìn vào bên trong
-
nhìn vật gì lần sau cùng
-
nhìn về phía sau
-
nhìn với vẻ coi khinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt sâu
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn vào
- nhìn vào bên trong
- nhìn vật gì lần sau cùng
- nhìn về phía sau
- nhìn với vẻ coi khinh