Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bất vụ lợi
- disinterested; nonprofit|= một tổ chức bất vụ lợi nonprofit organization; foundation
* Từ tham khảo/words other:
-
tàn nhang
-
tàn nhật
-
tán nhiệt
-
tán nhỏ
-
tan như xác pháo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bất vụ lợi
* Từ tham khảo/words other:
- tàn nhang
- tàn nhật
- tán nhiệt
- tán nhỏ
- tan như xác pháo