Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bầu chủ
- to patronize, protect, guarantor
* Từ tham khảo/words other:
-
uốn tóc cho
-
uốn (trẻ) vào khuôn vào phép
-
ươn ướt
-
uốn ván
-
uốn vòm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bầu chủ
* Từ tham khảo/words other:
- uốn tóc cho
- uốn (trẻ) vào khuôn vào phép
- ươn ướt
- uốn ván
- uốn vòm