Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàu cử
* dtừ|- elect; vote
* Từ tham khảo/words other:
-
nội bào tử
-
nổi bắp
-
nổi bật
-
nổi bật hẳn lên
-
nổi bật lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàu cử
* Từ tham khảo/words other:
- nội bào tử
- nổi bắp
- nổi bật
- nổi bật hẳn lên
- nổi bật lên