Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bầu đèn
- globe
* Từ tham khảo/words other:
-
phép chiết trung
-
phép chiếu
-
phép chiếu trực giao
-
phép chính âm
-
phép chính tả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bầu đèn
* Từ tham khảo/words other:
- phép chiết trung
- phép chiếu
- phép chiếu trực giao
- phép chính âm
- phép chính tả