Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bầu nậm
- slender-necked gourd; a bottle-gourd or calabash
* Từ tham khảo/words other:
-
bẹp rúm
-
bẹp tai
-
bếp trên boong
-
bếp trưởng
-
bép xép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bầu nậm
* Từ tham khảo/words other:
- bẹp rúm
- bẹp tai
- bếp trên boong
- bếp trưởng
- bép xép