Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bầu noãn
- ovary
* Từ tham khảo/words other:
-
thích đi lang thang
-
thích địa vị
-
thích diện
-
thích diễn thuyết
-
thích điểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bầu noãn
* Từ tham khảo/words other:
- thích đi lang thang
- thích địa vị
- thích diện
- thích diễn thuyết
- thích điểu