Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bẻ cong vào trong
* ngđtừ|- inflect
* Từ tham khảo/words other:
-
điện crem-lanh
-
diện cụ
-
diện cực
-
điện cực
-
diễn cương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bẻ cong vào trong
* Từ tham khảo/words other:
- điện crem-lanh
- diện cụ
- diện cực
- điện cực
- diễn cương