Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bé mọn
- small, little; young|= thân phận bé mọn the position of a concubine
* Từ tham khảo/words other:
-
điểm hòa vốn
-
điểm hội tập
-
điểm hội tụ
-
điểm hư
-
điểm huyệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bé mọn
* Từ tham khảo/words other:
- điểm hòa vốn
- điểm hội tập
- điểm hội tụ
- điểm hư
- điểm huyệt