Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bẻ quế
- to pass the examination
* Từ tham khảo/words other:
-
ở giữa các xương sườn
-
ở giữa đất liền
-
ở giữa lục địa
-
ở giữa một hành động
-
ở giữa tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bẻ quế
* Từ tham khảo/words other:
- ở giữa các xương sườn
- ở giữa đất liền
- ở giữa lục địa
- ở giữa một hành động
- ở giữa tàu