Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bẻ xiềng
- break the shackles, liberate
* Từ tham khảo/words other:
-
nghệ thuật làm huy hiệu
-
nghệ thuật làm khuôn tượng
-
nghệ thuật làm mẫu vật
-
nghệ thuật làm mẹ
-
nghệ thuật làm mô hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bẻ xiềng
* Từ tham khảo/words other:
- nghệ thuật làm huy hiệu
- nghệ thuật làm khuôn tượng
- nghệ thuật làm mẫu vật
- nghệ thuật làm mẹ
- nghệ thuật làm mô hình