Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bên bờ vực thẳm
- on the brink of disaster; on the verge of ruin
* Từ tham khảo/words other:
-
bên hữu quan
-
bên kết ước
-
bên khởi tố
-
bên kia
-
bên kia biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bên bờ vực thẳm
* Từ tham khảo/words other:
- bên hữu quan
- bên kết ước
- bên khởi tố
- bên kia
- bên kia biển