Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh bạch biến
* dtừ|- vitiligo
* Từ tham khảo/words other:
-
sáp chải tóc
-
sắp chết
-
sắp cho thẳng hàng
-
sắp chữ
-
sắp chữ cho đúng hàng đúng chỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh bạch biến
* Từ tham khảo/words other:
- sáp chải tóc
- sắp chết
- sắp cho thẳng hàng
- sắp chữ
- sắp chữ cho đúng hàng đúng chỗ