Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh đau gan
* dtừ|- liver-complaint
* Từ tham khảo/words other:
-
khoảng đất có vườn bao quanh
-
khoảng đất gần cửa thành
-
khoảng đất giữa hai con nước
-
khoảng đất giữa thành lũy và thành phố
-
khoảng đất hoang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh đau gan
* Từ tham khảo/words other:
- khoảng đất có vườn bao quanh
- khoảng đất gần cửa thành
- khoảng đất giữa hai con nước
- khoảng đất giữa thành lũy và thành phố
- khoảng đất hoang