Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh đậu mùa
- smallpox; variola|= vácxin ngừa bệnh đậu mùa/bại liệt smallpox/polio vaccine
* Từ tham khảo/words other:
-
nước giầm
-
nước giếng
-
nước gội
-
nước gội đầu
-
nước gừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh đậu mùa
* Từ tham khảo/words other:
- nước giầm
- nước giếng
- nước gội
- nước gội đầu
- nước gừng