Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh gầy mòn
* dtừ|- decline
* Từ tham khảo/words other:
-
phiếu đồng ý
-
phiêu du
-
phiếu đục lỗ
-
phiếu ghi
-
phiếu ghi điểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh gầy mòn
* Từ tham khảo/words other:
- phiếu đồng ý
- phiêu du
- phiếu đục lỗ
- phiếu ghi
- phiếu ghi điểm