Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh não
- disease of the brain; brain disease; encephalopathy
* Từ tham khảo/words other:
-
đập đập
-
đắp đập
-
đắp đập khơi ngòi
-
đắp đập ngăn
-
đắp đầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh não
* Từ tham khảo/words other:
- đập đập
- đắp đập
- đắp đập khơi ngòi
- đắp đập ngăn
- đắp đầy