Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh ngoài da
- cutaneous/dermatological disease; skin-disease
* Từ tham khảo/words other:
-
khu vực tiền tuyến
-
khu vực tiếp vận
-
khu vực trú ẩn
-
khu vực trung tâm
-
khu vực trước sân khấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh ngoài da
* Từ tham khảo/words other:
- khu vực tiền tuyến
- khu vực tiếp vận
- khu vực trú ẩn
- khu vực trung tâm
- khu vực trước sân khấu