Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh sử
- medical history
* Từ tham khảo/words other:
-
sai khiến
-
sai khiến ai
-
sai khớp
-
sái kiểu
-
sài kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh sử
* Từ tham khảo/words other:
- sai khiến
- sai khiến ai
- sai khớp
- sái kiểu
- sài kinh