Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh thiếu vitamin
* dtừ|- avitaminosis, deficiency
* Từ tham khảo/words other:
-
rừng đước
-
rừng già
-
rung giời chuyển đất
-
rung giọng
-
rừng giữ cát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh thiếu vitamin
* Từ tham khảo/words other:
- rừng đước
- rừng già
- rung giời chuyển đất
- rung giọng
- rừng giữ cát