Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bênh vực ai
* thngữ|- to put the case for somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
sân ga
-
sàn gác
-
sân gác
-
sán gan
-
săn gân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bênh vực ai
* Từ tham khảo/words other:
- sân ga
- sàn gác
- sân gác
- sán gan
- săn gân