Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
béo phị
* dtừ|- obesity|* ttừ|- obese, puffy, bloated
* Từ tham khảo/words other:
-
em bé trong vòng một tháng tuổi
-
ếm bùa
-
em cháu chú
-
em chồng
-
ém chuyện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
béo phị
* Từ tham khảo/words other:
- em bé trong vòng một tháng tuổi
- ếm bùa
- em cháu chú
- em chồng
- ém chuyện