Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bẹt ra
* ngđtừ|- flatten
* Từ tham khảo/words other:
-
người sáng lập
-
người sáng lập dị giáo
-
người sàng lọc
-
người sàng quặng
-
người sang sửa lần cuối cùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bẹt ra
* Từ tham khảo/words other:
- người sáng lập
- người sáng lập dị giáo
- người sàng lọc
- người sàng quặng
- người sang sửa lần cuối cùng