Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị buông lơi
* thngữ|- to take charge
* Từ tham khảo/words other:
-
gửi sai
-
gửi thân
-
gửi thông tri
-
gửi thông tư
-
gửi thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị buông lơi
* Từ tham khảo/words other:
- gửi sai
- gửi thân
- gửi thông tri
- gửi thông tư
- gửi thư