Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị giam giữ
* dtừ|- internment
* Từ tham khảo/words other:
-
người bãi bỏ
-
người bãi công
-
người bài do thái
-
người bài đức
-
người bài trừ thánh tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị giam giữ
* Từ tham khảo/words other:
- người bãi bỏ
- người bãi công
- người bài do thái
- người bài đức
- người bài trừ thánh tượng