Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị hụt tiền
* thngữ|- to go into the red
* Từ tham khảo/words other:
-
cho về
-
cho về hưu
-
cho về hưu trí
-
chó về nhì trong vòng đua chung kết
-
cho về vườn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị hụt tiền
* Từ tham khảo/words other:
- cho về
- cho về hưu
- cho về hưu trí
- chó về nhì trong vòng đua chung kết
- cho về vườn