Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị khán giả chê
* thngữ|- to get the knock
* Từ tham khảo/words other:
-
giao tiền
-
giao tiếp
-
giao trả
-
giao tranh
-
giáo trình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị khán giả chê
* Từ tham khảo/words other:
- giao tiền
- giao tiếp
- giao trả
- giao tranh
- giáo trình