Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị liệt giường
* thngữ|- to be confined to one's bed
* Từ tham khảo/words other:
-
hiểu biết về kỹ thuật
-
hiểu biết về ma quỷ
-
hiểu biết vụn vặt
-
hiệu bộ
-
hiểu cách ra hiệu môi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị liệt giường
* Từ tham khảo/words other:
- hiểu biết về kỹ thuật
- hiểu biết về ma quỷ
- hiểu biết vụn vặt
- hiệu bộ
- hiểu cách ra hiệu môi