Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị teo
* ttừ|- atrophied
* Từ tham khảo/words other:
-
người dán quảng cáo
-
người đan rổ rá
-
người dẫn súc vật đi uống nước
-
người dân thành thị
-
người dân thị trấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị teo
* Từ tham khảo/words other:
- người dán quảng cáo
- người đan rổ rá
- người dẫn súc vật đi uống nước
- người dân thành thị
- người dân thị trấn