Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị thải
* thngữ|- to gets the sack, to take the air
* Từ tham khảo/words other:
-
thích hợp với đàn ông
-
thích hợp với khuôn phép lễ nghi
-
thích hợp với kịch mêlô
-
thích hợp với nhà ẩn dật
-
thích hợp với nhà tu khổ hạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị thải
* Từ tham khảo/words other:
- thích hợp với đàn ông
- thích hợp với khuôn phép lễ nghi
- thích hợp với kịch mêlô
- thích hợp với nhà ẩn dật
- thích hợp với nhà tu khổ hạnh