Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị trộm
- to be the victim of a theft; to be stolen
* Từ tham khảo/words other:
-
khách quen
-
khách quí
-
khách quý
-
khách sạn
-
khách sạn du lịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị trộm
* Từ tham khảo/words other:
- khách quen
- khách quí
- khách quý
- khách sạn
- khách sạn du lịch