Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bịa đặt chuyện
* dtừ|- tale-bearing
* Từ tham khảo/words other:
-
móc ngón tay vào nhau để cầu may
-
mọc ngược
-
mọc nhanh như nấm
-
mộc nhĩ
-
móc nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bịa đặt chuyện
* Từ tham khảo/words other:
- móc ngón tay vào nhau để cầu may
- mọc ngược
- mọc nhanh như nấm
- mộc nhĩ
- móc nhỏ