Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bịa ra
* ngđtừ|- concoct|* thngữ|- to cook sth up
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà nông học
-
nhà nông sinh học
-
nhà nước
-
nhà nước pháp quyền
-
nhà nước tăng lữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bịa ra
* Từ tham khảo/words other:
- nhà nông học
- nhà nông sinh học
- nhà nước
- nhà nước pháp quyền
- nhà nước tăng lữ