Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biến chế
- modify, alter; remake; process (into)|= công nghiệp biến chế processing industry|* dtừ|- modification, alteration
* Từ tham khảo/words other:
-
mùi vị đặc biệt
-
mùi xạ
-
mui xe
-
mui xe ngựa dùng để hành lý
-
mùi xoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biến chế
* Từ tham khảo/words other:
- mùi vị đặc biệt
- mùi xạ
- mui xe
- mui xe ngựa dùng để hành lý
- mùi xoa