Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biên độ dao động
- vibration amplitude
* Từ tham khảo/words other:
-
bô đi đái
-
bô đi đái đêm
-
bỏ đi ra
-
bỏ đi theo địch
-
bộ điện than
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biên độ dao động
* Từ tham khảo/words other:
- bô đi đái
- bô đi đái đêm
- bỏ đi ra
- bỏ đi theo địch
- bộ điện than