Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biên độ rung
* dtừ|- amplitude of vibrations; vibration amplitude
* Từ tham khảo/words other:
-
người giáng
-
người giảng
-
người giảng đạo
-
người giảng đạo ở địa phương
-
người giảng giải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biên độ rung
* Từ tham khảo/words other:
- người giáng
- người giảng
- người giảng đạo
- người giảng đạo ở địa phương
- người giảng giải