Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biển động
- heavy/rough/strong/choppy sea
* Từ tham khảo/words other:
-
tất ni lông
-
tất niên
-
tật nói lắp
-
tật nói ngọng
-
tát nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biển động
* Từ tham khảo/words other:
- tất ni lông
- tất niên
- tật nói lắp
- tật nói ngọng
- tát nước