Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biện sự
* dtừ|- make, do, carry out, fulfil|= phòng biện sự office
* Từ tham khảo/words other:
-
chiến xa
-
chiêng
-
chiếng
-
chiêng vàng
-
chiếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biện sự
* Từ tham khảo/words other:
- chiến xa
- chiêng
- chiếng
- chiêng vàng
- chiếp