Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biến thành đảo
* ngđtừ|- insularize, enisle
* Từ tham khảo/words other:
-
một tấc
-
một tâm hồn sa đọa
-
một tay
-
một tay cừ về
-
một thằng đáng sợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biến thành đảo
* Từ tham khảo/words other:
- một tấc
- một tâm hồn sa đọa
- một tay
- một tay cừ về
- một thằng đáng sợ